Một người cha hỏi cậu con trai nhỏ: “Nếu một ngày
nào đó con phải chọn giữa cha và Thiên Chúa, con sẽ chọn ai?” Cậu bé im lặng rất
lâu rồi đáp: “Con sẽ chọn Chúa” vì Chúa Giêsu có nói: “Ai yêu cha mẹ hơn Thầy
thì không xứng đáng với Thầy” (Mt 10,37). Thoạt nghe, lời Chúa Giêsu có vẻ thật
nghịch lý! Chẳng phải chính Chúa dạy phải hiếu kính cha mẹ và yêu thương gia
đình sao? Vậy Ngài muốn nói gì khi mời gọi chúng ta đặt Ngài trên mọi tình yêu
khác? Người cha hiểu Lời Chúa Giêsu, ông mỉm cười, ôm con vào lòng và nói: “Cha
rất vui vì điều đó. Bởi nếu con yêu Chúa và chọn Chúa làm chuẩn mực tình yêu,
thì con cũng sẽ biết yêu cha và mọi người đúng cách hơn.”
1. Yêu Chúa
trên hết mọi sự
Thực ra, Chúa Giêsu không hề bảo chúng ta yêu cha mẹ
ít đi hay xem nhẹ tình nghĩa gia đình. Điều Ngài muốn dạy là mọi tình yêu chỉ
có thể bền vững khi được đặt đúng trật tự. Thiên Chúa phải là Đấng được yêu mến
trên hết, vì chính Ngài là nguồn mạch của mọi tình yêu.
Thánh Augustinô đã diễn tả chân lý ấy qua tư tưởng
nổi tiếng “Trật tự của tình yêu - Ordo
amoris.” Theo ngài, tội lỗi không phải trước hết là không biết yêu, nhưng là
yêu sai thứ tự. Khi con người đặt một thụ tạo lên trên Thiên Chúa, thì ngay cả điều
tốt đẹp nhất cũng có thể trở thành ngẫu tượng: “Vẻ đẹp, quả thật là công trình
của Chúa, nhưng chỉ là một thứ tốt đẹp tạm thời, xác thịt và thấp kém hơn,
không thể được yêu mến một cách thích đáng hơn là Thiên Chúa, là Đấng tốt lành
vĩnh cửu, linh thiêng và bất biến. Khi kẻ keo kiệt coi trọng vàng bạc hơn công
lý, đó không phải lỗi của vàng, mà là lỗi của con người; và đối với mọi thụ tạo
cũng vậy. Bởi vì dù tốt đẹp, thụ tạo vẫn có thể được yêu thương bằng cả tình
yêu xấu xa lẫn tình yêu tốt lành: thụ tạo được yêu thương cách đúng đắn khi được
yêu thương một cách có trật tự; thụ tạo được yêu thương cách xấu xa, khi được
yêu thương một cách không có trật tự.” * Điều ấy vẫn xảy ra trong cuộc sống hôm
nay. Có người vì quá yêu tiền bạc mà đánh mất lương tâm; có người quá say mê
danh vọng nên quên mất gia đình; cũng có người yêu con cái đến mức biến tình
yêu thành sự chiếm hữu. Trái lại, khi Thiên Chúa ở vị trí thứ nhất, mọi tình
yêu khác đều trở nên trong sáng và đúng hướng.
Đức Bênêđíctô XVI viết trong thông điệp Deus
Caritas Est: “Tình yêu đối với tha nhân là khả thi theo ý nghĩa được chính
Thánh Kinh xác định và do Chúa Giêsu công bố. Tình yêu đó cốt tại chính điều
này là, trong Thiên Chúa và cùng với Thiên Chúa, tôi yêu người thân cận, cả khi
tôi không thích hoặc không biết người đó. Điều này chỉ trở nên có thể khi bắt
nguồn từ cuộc gặp gỡ thâm sâu với Thiên Chúa, một sự gặp gỡ trở thành hiệp
thông ý muốn và thấm nhập vào trong tình cảm. Bấy giờ tôi học cách nhìn người
khác không phải chi bằng con mắt và tình cảm của riêng tôi, nhưng bằng cách
nhìn của Chúa Giêsu Kitô” (Deus Caritas Est, số 16). Càng yêu Chúa, con người
càng biết yêu người khác cách chân thành hơn: hiếu thảo với cha mẹ, chung thủy
với người bạn đời và yêu con như món quà Thiên Chúa trao phó.
Chân lý ấy được minh họa rất đẹp trong bài đọc thứ
nhất. Người phụ nữ ở Sunêm nhận ra ngôn sứ Êlisê là “một thánh nhân của Thiên
Chúa” (2 V 4,9), nên cùng chồng chuẩn bị cho ông một căn phòng nhỏ với chiếc
giường, cái bàn, cái ghế và cây đèn. Món quà ấy không lớn lao về vật chất,
nhưng quý ở tấm lòng biết dành chỗ cho Thiên Chúa. Chính lòng quảng đại ấy đã mở
đường cho phép lạ: sau bao năm son sẻ, bà được bồng đứa con hằng mong ước. Điều
đó nhắc chúng ta rằng, khi con người đặt Thiên Chúa lên trên hết, Thiên Chúa
không bao giờ không đáp lại lòng quảng đại ấy.
Chúa Giêsu sau này cũng khẳng định: “Ai đón tiếp
các con là đón tiếp Thầy; ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy” (Mt
10,40). Yêu Chúa không chỉ được thể hiện qua lời cầu nguyện hay trong nhà thờ,
mà còn bằng cách chúng ta đón tiếp, phục vụ và yêu thương những con người Chúa
gửi đến trong cuộc đời mình.
Một phóng viên từng thấy Mẹ Têrêsa Calcutta chăm
sóc một người hấp hối đầy thương tích trong khu ổ chuột. Ông nói: “Dù được một
triệu đô la, tôi cũng không làm nổi việc này.” Mẹ mỉm cười đáp: “Tôi cũng không
làm vì một triệu đô la. Tôi làm vì tình yêu dành cho Chúa Kitô.” Đó chính là điều
Chúa Giêsu muốn dạy: tình yêu đối với Chúa được thể hiện qua những chọn lựa cụ
thể mỗi ngày như sống trung thực, biết tha thứ và trung thành với lương tâm.
Yêu Chúa trên hết không phải là xa lánh cuộc đời,
nhưng là đặt Ngài ở trung tâm mọi quyết định. Khi Thiên Chúa giữ vị trí thứ nhất
trong trái tim, chúng ta mới biết yêu người khác đúng cách và tìm được bình an
đích thực.
2. Muốn giữ mạng
sống thì sẽ mất
Sau khi mời gọi các môn đệ đặt Thiên Chúa lên trên
mọi tình yêu, Chúa Giêsu tiếp tục nói một điều còn nghịch lý hơn: “Ai cố tìm mạng
sống mình thì sẽ mất; còn ai đành mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm lại được
nó” (Mt 10,39).
Đây là một trong những nghịch lý lớn nhất của Tin Mừng.
Theo lẽ thường, ai cũng muốn giữ lấy quyền lợi, danh dự và những gì mình đang
có. Thế nhưng Chúa Giêsu lại khẳng định: càng giữ cho riêng mình, con người
càng đánh mất; còn dám trao đi vì Chúa và tha nhân thì lại tìm được sự sống
đích thực.
Dĩ nhiên, Chúa không mời gọi chúng ta coi thường sự
sống hay tìm kiếm đau khổ. Điều Ngài muốn nói là: nếu chỉ sống cho bản thân, cuộc
đời sẽ dần trở nên nghèo nàn; còn khi biết trao ban, con người mới khám phá được
ý nghĩa thật của đời mình.
Thánh Phaolô giúp chúng ta hiểu rõ hơn: “Chúng ta
đã cùng chịu mai táng với Chúa Kitô nhờ phép rửa... để như Chúa Kitô đã sống lại
từ cõi chết, thì cả chúng ta cũng phải sống đời sống mới như thế” (Rm 6,4).
Phép Rửa không chỉ là một nghi thức gia nhập Hội
Thánh, nhưng là một cuộc vượt qua. Người tín hữu được dìm vào cái chết của Chúa
Kitô để cùng Ngài bước vào sự sống mới. Vì thế, mỗi ngày chúng ta được mời gọi
chết đi cho tính ích kỷ, kiêu ngạo và những đam mê kéo mình xa Chúa, để Chúa
Kitô lớn lên trong tâm hồn mình.
Chính Chúa Giêsu đã dùng hình ảnh hạt lúa để diễn tả
chân lý ấy: “Thật, Thầy bảo thật anh em, nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không
chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều
hạt khác” (Ga 12,24).
Chân phước Franz Jägerstätter là một nông dân Áo,
chồng và cha ba con. Khi chế độ Quốc xã buộc phải tuyên thệ trung thành với
Hitler và tham gia quân đội, ông đã từ chối vì lương tâm Kitô hữu không cho
phép cộng tác với sự dữ. Dù biết lựa chọn ấy có thể khiến mình mất tự do, gia
đình và cả mạng sống, ông vẫn kiên quyết trung thành với Đức Kitô. Năm 1943,
Franz bị xử chém. Bề ngoài, ông như đã mất tất cả, nhưng đời sống trung thành của
ông trở thành chứng tá mạnh mẽ cho nhiều thế hệ Kitô hữu. Năm 2007, Hội Thánh
tuyên phong ông lên bậc Chân phước, khẳng định rằng ai trung thành với Chúa thì
không mất gì, nhưng tìm được sự sống đích thực nơi Ngài.
Có lẽ chúng ta không được mời gọi hy sinh đến mức ấy,
nhưng mỗi ngày vẫn có những “hy sinh nhỏ”: một người mẹ thức khuya chăm con, một
người cha âm thầm lao động, một người con biết bỏ qua tự ái để làm hòa, hay một
người dám sống trung thực dù thiệt thòi. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nói: “Ơn bình
an của Chúa đến qua quyền năng trở thành con cái của Thiên Chúa, và được đánh
thức khi chúng ta để cho mình xúc động trước những giọt nước mắt của những đứa
trẻ, sự yếu đuối của người già, sự im lặng của các nạn nhân và cuộc đấu tranh của
những người chống lại điều ác mà họ không muốn phạm phải” (Thông điệp Magnifica
Humanitas, số 231). Thật vậy, hạnh phúc không nằm ở việc giữ cho nhiều, nhưng ở
việc biết cho đi. Và đời sống ấy bắt đầu từ những chọn lựa rất nhỏ mỗi ngày: mỗi
lần biết bớt ích kỷ, là một lần sự sống của Chúa lớn lên trong ta.
3. Một chén
nước lã cũng không mất phần thưởng
Sau khi mời gọi các môn đệ yêu Chúa trên hết và dám
hy sinh” mạng sống vì Tin Mừng, Chúa Giêsu kết thúc bài huấn dụ bằng một hình ảnh
thật giản dị: “Ai cho một trong những người bé mọn này uống chỉ một chén nước
lã thôi, vì người ấy là môn đệ của Thầy, thì quả thật, người đó sẽ không mất phần
thưởng đâu (Mt 10,42).
Một chén nước lã xem ra rất nhỏ bé, nhưng Chúa
Giêsu muốn dạy rằng Thiên Chúa không đo giá trị bằng quy mô hay thành quả, mà bằng
tình yêu. Một lời động viên, một nụ cười, một lời cầu nguyện âm thầm hay một cử
chỉ cảm thông đều có thể trở nên món quà quý giá trước mặt Chúa. Ngài không bỏ
sót bất cứ việc lành nào được thực hiện vì yêu thương. Ai cũng có thể trao đi một
“chén nước lã”: một giáo lý viên kiên nhẫn với các em nhỏ, một người con thăm
cha mẹ già, một lời hỏi thăm người bệnh hay một bữa cơm chia sẻ với người thiếu
thốn. Sau trận động đất và sóng thần ở Nhật Bản năm 2011, một cụ bà đã bẻ đôi
chiếc bánh quy cuối cùng để chia cho một em bé bên cạnh. Hành động nhỏ bé ấy đã
trở thành dấu chỉ của lòng nhân ái giữa đau thương.
Có lẽ trong Nước Trời, chúng ta sẽ ngạc nhiên khi
thấy Thiên Chúa trân trọng những hy sinh âm thầm hơn cả những thành tựu lớn
lao. Một người mẹ tận tụy, một người cha hy sinh hay một cử chỉ yêu thương kín
đáo đều không bị lãng quên. Nước Thiên Chúa được xây nên từ những “chén nước
lã” được trao đi mỗi ngày bằng một trái tim yêu thương. Khi ấy, từng việc làm
nhỏ bé cũng trở thành của lễ đẹp lòng Thiên Chúa, như Ngài mong muốn: “Tốt lắm,
hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành...” (Mt 25,21).
Phêrô Phạm Văn Trung
*
https://www.newadvent.org/fathers/120115.htm, The City of God, Book XV, chapter 22.